
Chevrolet Camaro 5.0 V8 TPI • 215 HP • Automatic
Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1982-1991
215 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-60 mph7.2 giây
Hệ truyền động
Công suất215 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn373 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4998 cc
Mã động cơ305 CID
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh94.89 mm
Hành trìnhHành trình piston88.39 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
DT nước mátDung tích nước làm mát16 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/70 14
Mâm xe7J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4770 mm
Chiều rộng1849 mm
Chiều cao1270 mm
Chiều dài cơ sở2565 mm
Chiều rộng cơ sở trước1542 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.374 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe351 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa878 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị11.8 L/100km
Đường hỗn hợp13.8 L/100km
Khí thải
CO₂327 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu59 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.