
Chevrolet Camaro 3.8 i V6 • 200 HP • Automatic
Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1992-1998
200 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
201 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa201 km/h
Hệ truyền động
Công suất200 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn305 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3791 cc
Mã động cơL36
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh96.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/60 R16
Mâm xe7.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4907 mm
Chiều rộng1882 mm
Chiều cao1303 mm
Chiều dài cơ sở2568 mm
Chiều rộng cơ sở trước1542 mm
Chiều rộng cơ sở sau1539 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1500 kg
Cốp xeDung tích cốp xe365 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa930 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.5 L/100km
Ngoài đô thị8.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu59 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)455 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.