Skip to content
Chevrolet Camaro 6.2 V8 (400 Hp) - xem

Chevrolet Camaro 6.2 V8 • 400 HP

Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu sau2013-2016
400 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất400 HP tại 5900 vòng/phút
Mô-men xoắn556 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6162 cc
Mã động cơL99
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính103.25 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mát10.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 365x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 245/45 ZR20, Lốp sau: 275/40 ZR20
Mâm xeMâm trước: 8J x 20, Mâm sau: 9J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4841 mm
Chiều rộng1918 mm
Chiều cao1389 mm
Chiều dài cơ sở2852 mm
Chiều rộng cơ sở trước1618 mm
Chiều rộng cơ sở sau1618 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1892 kg
Cốp xe289 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Đường hỗn hợp12.4 L/100km
Khí thải
CO₂300 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.