Skip to content
Chevrolet Camaro 2.0 (275 Hp) Automatic - xem

Chevrolet Camaro 2.0 • 275 HP • Automatic

Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-2018
275 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất275 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơLTG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát8.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/40 ZR20; 275/35 ZR20
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4784 mm
Chiều rộng1880 mm
Chiều cao1340 mm
Chiều dài cơ sở2812 mm
Chiều rộng cơ sở trước1610 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1539 kg
Trọng lượng toàn tải2120 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.2 L/100km
Ngoài đô thị6.6 L/100km
Đường hỗn hợp8 L/100km
Khí thải
CO₂181 g/km
TC khí thảiEuro 6 b
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.