
Chevrolet Camaro 6.2 V8 • 455 HP • Automatic
Cabriolet8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2018-2023
455 HP
Công suất
4.6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.6 giây
0-60 mph4.4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất455 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn617 Nm tại 4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6162 cc
Mã động cơLT1
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh103.3 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 345 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 338 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 245/40 R20, Lốp sau: 275/35 R20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4784 mm
Chiều rộng1897 mm
Chiều cao1348 mm
Chiều dài cơ sở2812 mm
Chiều rộng cơ sở trước1610 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1769 kg
Trọng lượng toàn tải2200 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị17.5 L/100km
Ngoài đô thị7.9 L/100km
Đường hỗn hợp11.5 L/100km
Khí thải
CO₂260 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG20 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.