
Chevrolet Caprice 5.7 i V8 • 200 HP
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1990-1996
200 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất200 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn393 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5733 cc
Mã động cơL05
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh101.6 mm
Hành trìnhHành trình piston88.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/70 VR15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5439 mm
Chiều rộng1968 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2945 mm
Chiều rộng cơ sở trước1568 mm
Chiều rộng cơ sở sau1542 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1820 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị20 L/100km
Ngoài đô thị12 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu87 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.