Skip to content
Chevrolet Caprice 6.0 V8 (360 Hp) Automatic - xem

Chevrolet Caprice 6.0 V8 • 360 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2006-2016
360 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất360 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn521 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5967 cc
Mã động cơL76
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính101.6 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.6 L
DT nước mát11 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/60 R16; 225/55 R17; 245/45 R18
Mâm xe7J x 16; 7J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5160 mm
Chiều rộng1900 mm
Rộng (gương)2100 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở3010 mm
Khoảng sáng gầm xe142 mm
Chiều rộng cơ sở trước1602 mm
Chiều rộng cơ sở sau1618 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1811 kg
Cốp xe535 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu73 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.