Skip to content
Chevrolet Captiva 3.0 V6 (258 Hp) AWD Automatic - xem

Chevrolet Captiva 3.0 V6 • 258 HP • AWD Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2011-2013
258 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
198 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa198 km/h

Hệ truyền động

Công suất258 HP tại 6900 vòng/phút
Mô-men xoắn288 Nm tại 5800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2997 cc
Mã động cơLF1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình80.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát10.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/50 R19
Mâm xe7J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4673 mm
Chiều rộng1849 mm
Chiều cao1756 mm
Chiều dài cơ sở2707 mm
Chiều rộng cơ sở trước1569 mm
Chiều rộng cơ sở sau1576 mm
Đường kính quay vòng12.27 m
Hệ số cản gió0.38 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1815 kg
Trọng lượng toàn tải2474 kg
Cốp xe477 L
Cốp tối đa1577 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.5 L/100km
Ngoài đô thị8 L/100km
Đường hỗn hợp10.7 L/100km
Khí thải
CO₂252 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1700 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.