Skip to content
Chevrolet Captiva 2.2 VCDi 16V (184 Hp) AWD Automatic - xem

Chevrolet Captiva 2.2 VCDi 16V • 184 HP • AWD Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2014
184 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
191 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa191 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2231 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình96 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.8 L
DT nước mát9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/55 R18 H
Mâm xe7.0J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4673 mm
Chiều cao1756 mm
Chiều dài cơ sở2707 mm
Chiều rộng cơ sở trước1569 mm
Chiều rộng cơ sở sau1576 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1903 kg
Trọng lượng toàn tải2538 kg
Cốp xe97 L
Cốp tối đa1577 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.5 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
CO₂208 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1700 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.