
Chevrolet Captiva 2.2 VCDi 16V • 184 HP • Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2018
184 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa192 km/h
Hệ truyền động
Công suất184 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2231 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston96 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/70 R16; 235/60 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4673 mm
Chiều rộng1849 mm
Chiều cao1756 mm
Chiều dài cơ sở2707 mm
Khoảng sáng gầm xe134 mm
Chiều rộng cơ sở trước1562 mm
Chiều rộng cơ sở sau1572 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải2505 kg
Cốp xeDung tích cốp xe477 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa942 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10 L/100km
Ngoài đô thị6.7 L/100km
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
CO₂208 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1700 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.