
Chevrolet Cavalier 1.0 DVVT • 120 HP • DCT
Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-nay
120 HP
Công suất
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất120 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn165 Nm tại 1700-4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15; 205/55 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4544 mm
Chiều rộng1779 mm
Chiều cao1467 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Chiều rộng cơ sở trước1538 mm
Chiều rộng cơ sở sau1539 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1200 kg
Cốp xeDung tích cốp xe405 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.6 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiChina V
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.