
Chevrolet Cobalt 2.4 i 16V SS • 174 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2010
174 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất174 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn221 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2384 cc
Mã động cơLE5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston98 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp205/50 R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4580 mm
Chiều rộng1725 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2624 mm
Chiều rộng cơ sở trước1492 mm
Chiều rộng cơ sở sau1476 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1300 kg
Cốp xeDung tích cốp xe7 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa394 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.4 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu49 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.