Skip to content
Chevrolet Cruze 2.0 TD (163 Hp) Automatic - xem

Chevrolet Cruze 2.0 TD • 163 HP • Automatic

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2009-2013
163 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
209 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa209 km/h

Hệ truyền động

Công suất163 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơLNP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.4 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/50 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4510 mm
Chiều rộng1789 mm
Chiều cao1477 mm
Chiều dài cơ sở2685 mm
Chiều rộng cơ sở trước1544 mm
Chiều rộng cơ sở sau1558 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1510 kg
Trọng lượng toàn tải2023 kg
Cốp xe413 L
Cốp tối đa883 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.7 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.