Skip to content
Chevrolet Cruze 1.4 (100 Hp) - xem

Chevrolet Cruze 1.4 • 100 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2016
100 HP
Công suất
14.1 giây
0-100 km/h
176 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.1 giây
0-60 mph13.4 giây
Tốc độ tối đa176 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn130 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1398 cc
Mã động cơLDD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kính73.4 mm
Hành trình82.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát6.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4514 mm
Chiều rộng1797 mm
Chiều cao1477 mm
Chiều dài cơ sở2685 mm
Chiều rộng cơ sở trước1544 mm
Chiều rộng cơ sở sau1558 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1305 kg
Trọng lượng toàn tải1813 kg
Cốp xe413 L
Cốp tối đa883 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.8 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
CO₂125 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.