
Chevrolet Cruze 1.4 Turbo • 140 HP • Automatic
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2016
140 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
204 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa204 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 4900 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1850 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1362 cc
Mã động cơLUJ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kínhĐường kính xi-lanh72.5 mm
Hành trìnhHành trình piston82.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4514 mm
Chiều rộng1797 mm
Chiều cao1477 mm
Chiều dài cơ sở2685 mm
Chiều rộng cơ sở trước1544 mm
Chiều rộng cơ sở sau1558 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1350 kg
Trọng lượng toàn tải1868 kg
Cốp xeDung tích cốp xe413 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa883 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.6 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂149 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.