Skip to content
Chevrolet Impala 3.9 V6 (230 Hp) FlexFuel Automatic - xem

Chevrolet Impala 3.9 V6 • 230 HP • FlexFuel Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2006-2013
230 HP
Công suất
Xăng / Ethanol - E85
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Ethanol - E85
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất230 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn319 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3884 cc
Mã động cơLZG
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính99 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát9.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp235/50 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5091 mm
Chiều rộng1851 mm
Chiều cao1487 mm
Chiều dài cơ sở2807 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1562 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1655 kg
Cốp xe526 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị8.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.