
Chevrolet Impala 2.4 Ecotec • 182 HP • eAssist Automatic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2020
182 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hệ truyền động
Công suất182 HP
Mô-men xoắn107 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh2383 cc
Mã động cơLUK
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.2:1
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston98 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.6 L
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.5 kWh
Công suất hệ thống182 HP
Mô-men hệ thống233 Nm
Công suất mô-tơ 115 HP
Mô-men mô-tơ 1107 Nm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/50 R18; 245/45 R19; 245/40 R20
Mâm xe18"; 19"; 20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5113 mm
Chiều rộng1854 mm
Chiều cao1496 mm
Chiều dài cơ sở2837 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1576 mm
Đường kính quay vòng11.75 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe532 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.4 L/100km
Ngoài đô thị6.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.