Skip to content
Chevrolet Impala 3.6 V6 (305 Hp) Automatic - xem

Chevrolet Impala 3.6 V6 • 305 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2020
305 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất305 HP tại 6800 vòng/phút
Mô-men xoắn358 Nm tại 5300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3556 cc
Mã động cơLFX
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình85.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát9.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/50 R18; 245/45 R19; 245/40 R20
Mâm xe18"; 19"; 20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5113 mm
Chiều rộng1854 mm
Chiều cao1496 mm
Chiều dài cơ sở2837 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1576 mm
Đường kính quay vòng11.75 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1717 kg
Cốp xe532 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.3 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)454 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.