
Chevrolet Lanos 1.5 i • 86 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1997-2002
86 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa172 km/h
Hệ truyền động
Công suất86 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn130 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/60 R14
Mâm xe5.5J X 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4237 mm
Chiều rộng1678 mm
Chiều cao1432 mm
Chiều dài cơ sở2520 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe322 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa958 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.