
Chevrolet Lova 1.5i • 113 HP • Automatic
Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-nay
113 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa172 km/h
Hệ truyền động
Công suất113 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn141 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1485 cc
Mã động cơL2B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC, D-VVT
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp185/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4205 mm
Chiều rộng1722 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Khoảng sáng gầm xe125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1477 mm
Chiều rộng cơ sở sau1468 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1130 kg
Cốp xeDung tích cốp xe308 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa972 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.2 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiChina V
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.