Skip to content
Chevrolet Malibu 4.3 d V6 (85 Hp) Automatic - xem

Chevrolet Malibu 4.3 d V6 • 85 HP • Automatic

Wagon3 cấp tự độngDẫn động cầu sau1981-1983
85 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất85 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn223 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4293 cc
Mã động cơLT6
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén22.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính103.05 mm
Hành trình85.98 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6 L
DT nước mát13.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo saudependent spring suspension, Transverse stabilizer, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/75 R14
Mâm xe6.0J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4911 mm
Chiều rộng1826 mm
Chiều cao1418 mm
Chiều dài cơ sở2745 mm
Khoảng nhô trước915 mm
Khoảng nhô sau1251 mm
Khoảng sáng gầm xe158 mm
Chiều rộng cơ sở trước1486 mm
Chiều rộng cơ sở sau1467 mm
Đường kính quay vòng13 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe1131 L
Cốp tối đa2050 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu69 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới23.5 °
Góc thoát16.7 °
Góc đỉnh dốc15.6 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.