Skip to content
Chevrolet Malibu 2.5 (196 Hp) Ecotec Automatic - xem

Chevrolet Malibu 2.5 • 196 HP • Ecotec Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2014-2016
196 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất196 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn252 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2457 cc
Mã động cơLKW, LCV
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính88 mm
Hành trình101 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, CVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát7.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/60 R16; 225/55 R17; 235/50 R18; 245/45 R19
Mâm xe7.5J x 16; 8.0J x 17; 8.0J x 18; 19J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4865 mm
Chiều rộng1854 mm
Chiều cao1462 mm
Chiều dài cơ sở2738 mm
Chiều rộng cơ sở trước1579 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1539 kg
Cốp xe462 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.4 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.