Skip to content
Chevrolet Onix 1.4 (98/106 Hp) Ethanol Automatic - xem

Chevrolet Onix 1.4 • 98/106 HP • Ethanol Automatic

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2016
106 HP
Công suất
12.7 giây
0-100 km/h
171 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Ethanol - E85
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Ethanol - E85
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.7 giây
0-60 mph12.1 giây
Tốc độ tối đa171 km/h

Hệ truyền động

Công suất98 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn127 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1389 cc
Mã động cơSPE/4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính77.6 mm
Hành trình73.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát5.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 240x20 mm
Phanh sauTang trống, 200x31.5 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15
Mâm xe5.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3930 mm
Chiều rộng1705 mm
Rộng (gương)1964 mm
Chiều cao1484 mm
Chiều dài cơ sở2528 mm
Khoảng nhô trước822 mm
Khoảng nhô sau580 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1487 mm
Chiều rộng cơ sở sau1493 mm
Đường kính quay vòng10.43 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1108 kg
Trọng lượng toàn tải1480 kg
Cốp xe280 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.