
Chevrolet Onix 1.0T • 116 HP • Automatic
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2025
116 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất116 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74 mm
Hành trìnhHành trình piston77.49 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.75 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/70 R14; 185/65 R15
Mâm xe5.5J x 14; 6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4163 mm
Chiều rộng1731 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2044 mm
Chiều cao1476 mm
Chiều dài cơ sở2551 mm
Khoảng nhô trước882 mm
Khoảng nhô sau730 mm
Khoảng sáng gầm xe128 mm
Chiều rộng cơ sở trước1506 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1110 kg
Trọng lượng toàn tải1520 kg
Cốp xeDung tích cốp xe303 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.