
Chevrolet Onix 1.0 • 78/82 HP • Ethanol
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2025
82 HP
Công suất
Xăng / Ethanol - E85
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Ethanol - E85
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất78 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn95 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74 mm
Hành trìnhHành trình piston77.49 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.75 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/70 R14; 185/65 R15
Mâm xe5.5J x 14; 6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4474 mm
Chiều rộng1730 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2044 mm
Chiều cao1474 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Khoảng nhô trước882 mm
Khoảng nhô sau992 mm
Khoảng sáng gầm xe127 mm
Chiều rộng cơ sở trước1506 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1045 kg
Trọng lượng toàn tải1420 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.