Skip to content
Chevrolet Onix 1.0T (115 Hp) Ethanol Automatic

Chevrolet Onix 1.0T • 115 HP • Ethanol Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2025-nay
115 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Ethanol - E100
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Ethanol - E100
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 2000-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74 mm
Hành trình77.49 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.75 L
DT nước mát5.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15; 195/55 R16
Mâm xe6J x 15; 6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4480 mm
Chiều rộng1746 mm
Rộng (gương)2044 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Khoảng nhô trước888 mm
Khoảng nhô sau992 mm
Khoảng sáng gầm xe157 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1504 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gió0.311 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1082 kg
Cốp xe500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.2 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Khí thải
CO₂118 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Góc tới14 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.