Skip to content
Chevrolet Sail/S-RV 1.5 (113 Hp) - xem

Chevrolet Sail/S-RV 1.5 • 113 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-nay
113 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất113 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn141 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1485 cc
Mã động cơL2B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDVVT
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauDependent spring suspension with transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/70 R14
Mâm xe5.5J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4300 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1503 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng nhô trước856 mm
Khoảng nhô sau944 mm
Khoảng sáng gầm xe126 mm
Chiều rộng cơ sở trước1477 mm
Chiều rộng cơ sở sau1468 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1103 kg
Cốp xe366 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu39 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Góc tới14.0 °
Góc thoát18.0 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.