Skip to content
Chevrolet Silverado 1500 3.0 Duramax TD (305 Hp) Automatic - xem

Chevrolet Silverado 1500 3.0 Duramax TD • 305 HP • Automatic

Xe bán tải10 cấp tự độngDẫn động cầu sau2022-nay
305 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất305 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn671 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3000 cc
Mã động cơLZ0
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát18.4 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330x30 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 345x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/70 R17; 265/70 R17; 265/65 R18
Mâm xe8J x 17; 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5890 mm
Chiều rộng2063 mm
Chiều cao1917 mm
Chiều dài cơ sở3745 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2286 kg
Trọng lượng toàn tải3157 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.8 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu83 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)4218 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.