Skip to content
Chevrolet Silverado 1500 5.3 V8 (355 Hp) Automatic - xem

Chevrolet Silverado 1500 5.3 V8 • 355 HP • Automatic

Xe bán tải10 cấp tự độngDẫn động cầu sau2022-nay
355 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất355 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn519 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5328 cc
Mã động cơL84
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính96 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV, VVT DI
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.6 L
DT nước mát13.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 330x30 mm
Phanh sauĐĩa, 345x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/70 R17; 265/70 R17; 265/65 R18
Mâm xe8J x 17; 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5890 mm
Chiều rộng2063 mm
Chiều cao1917 mm
Chiều dài cơ sở3745 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2204 kg
Trọng lượng toàn tải3116 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)4309 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.