Skip to content
Chevrolet Silverado 2500 HD 6.6 Duramax TD V8 (365 Hp) Automatic - xem

Chevrolet Silverado 2500 HD 6.6 Duramax TD V8 • 365 HP • Automatic

Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2007-2010
365 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất365 HP tại 3200 vòng/phút
Mô-men xoắn895 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6599 cc
Mã động cơDuramax LMM
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén16.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính103 mm
Hành trình99 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mát24 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent torsion bar, double wishbone
Treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 325x38 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 325x30 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Lốp245/75 R16; 265/75 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài6330 mm
Rộng (gương)2032 mm
Chiều cao1946 mm
Chiều dài cơ sở4001 mm
Khoảng sáng gầm xe243 mm
Chiều rộng cơ sở trước1744 mm
Chiều rộng cơ sở sau1676 mm
Đường kính quay vòng16 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2915 kg
Trọng lượng toàn tải4173 kg
Cốp tối đa2138 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu129 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)5897 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.