Skip to content
Chevrolet Silverado 2500 HD 6.6 Duramax TD V8 (445 Hp) Automatic - xem

Chevrolet Silverado 2500 HD 6.6 Duramax TD V8 • 445 HP • Automatic

Xe bán tải10 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-2023
445 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất445 HP tại 2800 vòng/phút
Mô-men xoắn1234 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6604 cc
Mã động cơDuramax L5P
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính103 mm
Hành trình99 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mát29.1 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent torsion bar, double wishbone
Treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355x40 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360x34 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/80 R17; 265/70 R17; 245/75 R17; 275/70 R18
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài6107 mm
Rộng (gương)2079 mm
Chiều cao2031 mm
Chiều dài cơ sở3795 mm
Khoảng sáng gầm xe259 mm
Chiều rộng cơ sở trước1731 mm
Chiều rộng cơ sở sau1736 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải3299 kg
Trọng lượng toàn tải4854 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu106 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)6577 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.