
Chevrolet Silverado 2500 HD 6.6 V8 • 401 HP • Automatic
Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-2023
401 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất401 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn629 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Mã động cơL8T
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh103.25 mm
Hành trìnhHành trình piston98 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15.1 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent torsion bar, double wishbone
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355x40 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360x34 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp265/70 R17; 245/75 R17; 275/70 R18; 275/65 R20
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài6107 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2079 mm
Chiều cao2031 mm
Chiều dài cơ sở3795 mm
Khoảng sáng gầm xe257 mm
Chiều rộng cơ sở trước1731 mm
Chiều rộng cơ sở sau1736 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2913 kg
Trọng lượng toàn tải4559 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1968 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu136 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)6577 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.