Skip to content
Chevrolet Silverado 3500 HD 6.0 V8 (360 Hp) DRW Automatic - xem

Chevrolet Silverado 3500 HD 6.0 V8 • 360 HP • DRW Automatic

Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2015-2019
360 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất360 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn515 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5967 cc
Mã động cơVortec L96
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính101.6 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV, VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát16.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent torsion bar, double wishbone
Treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355x40 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 355x40 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Lốp235/80 R17; 265/70 R18
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5699 mm
Rộng (gương)2438 mm
Chiều cao1965 mm
Chiều dài cơ sở3393 mm
Khoảng sáng gầm xe204 mm
Chiều rộng cơ sở trước1748 mm
Chiều rộng cơ sở sau1906 mm
Đường kính quay vòng14 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2867 kg
Trọng lượng toàn tải6123 kg
Cốp tối đa2162 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu136 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)6486 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.