Skip to content
Chevrolet Silverado EV RST 200 kWh (754 Hp) Dual Motor e4WD - xem

Chevrolet Silverado EV RST 200 kWh • 754 HP • Dual Motor e4WD

Xe bán tải1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
754 HP
Công suất
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-60 mph4.5 giây

Hệ truyền động

Công suất754 HP
Hệ thống điện
Pin (Thực)200 kWh
CN pinLithium niken coban mangan nhôm (Li-NCMA)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống754 HP
Mô-men hệ thống1064 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Tầm hoạt động điện708 km
Tầm hoạt động708 km
Tầm hoạt động439.93 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 368.6 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 345 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
Lốp275/50 R24
Mâm xe9J x 24
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5920 mm
Chiều rộng2129 mm
Rộng (gương)2394 mm
Chiều cao1999 mm
Chiều dài cơ sở3700 mm
Khoảng nhô trước919 mm
Khoảng nhô sau1301 mm
Khoảng sáng gầm xe226 mm
Chiều rộng cơ sở trước1745 mm
Chiều rộng cơ sở sau1745 mm
Đường kính quay vòng12.85 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe1634 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiZEV
Bình nhiên liệu & Thay thế

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới21.7 °
Góc thoát22.9 °
Tải kéo (12%)4536 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.