
Chevrolet Spark 21 kWh • 140 HP
HatchbackDẫn động cầu trước2013-2016
140 HP
Công suất
145 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-60 mph7.6 giây
Tốc độ tối đa145 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)21 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế sau + dưới cốp xe
Công suất hệ thống140 HP
Mô-men hệ thống542 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1140 HP
Mô-men mô-tơ 1542 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Tầm hoạt động điện130 km
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng17.6 kWh/100km
Tầm hoạt động130 km
Tầm hoạt động80.78 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 256 mm
Phanh sauĐĩa, 258 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 185/55 R15, Lốp sau: 195/55 R15
Mâm xeMâm trước: 6J x 15, Mâm sau: 6.5J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3720 mm
Chiều rộng1627 mm
Chiều cao1590 mm
Chiều dài cơ sở2375 mm
Khoảng nhô trước790 mm
Khoảng nhô sau555 mm
Chiều rộng cơ sở trước1410 mm
Chiều rộng cơ sở sau1391 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.326 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1346 kg
Cốp xeDung tích cốp xe272 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa663 L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.