
Chevrolet Spark 0.8 i • 52 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2009
52 HP
Công suất
17.6 giây
0-100 km/h
144 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h17.6 giây
0-60 mph16.7 giây
Tốc độ tối đa144 km/h
Hệ truyền động
Công suất52 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn69 Nm tại 4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh796 cc
Mã động cơLQ2, LBF
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh68.5 mm
Hành trìnhHành trình piston72 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp145/70 R13; 155/65 R13
Mâm xe4.5Jx13
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3495 mm
Chiều rộng1495 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2340 mm
Chiều rộng cơ sở trước1315 mm
Chiều rộng cơ sở sau1280 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải776 kg
Trọng lượng toàn tải1210 kg
Cốp xeDung tích cốp xe145 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa830 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.9 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu38 L
US MPG45 mpg
UK MPG54 mpg
km/lít19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.