Skip to content
Chevrolet Spark 1.0 (68 Hp) - xem

Chevrolet Spark 1.0 • 68 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2015
68 HP
Công suất
15.3 giây
0-100 km/h
152 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.3 giây
0-60 mph14.5 giây
Tốc độ tối đa152 km/h

Hệ truyền động

Công suất68 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn93 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh995 cc
Mã động cơB10D1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính68.5 mm
Hành trình67.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.75 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3595 mm
Chiều rộng1597 mm
Chiều cao1522 mm
Chiều dài cơ sở2375 mm
Chiều rộng cơ sở trước1410 mm
Chiều rộng cơ sở sau1417 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1044 kg
Trọng lượng toàn tải1367 kg
Cốp xe170 L
Cốp tối đa873 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.6 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂118 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.