
Chevrolet Spark 1.4 ECOTEC • 98 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2018
98 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất98 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn127 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1399 cc
Mã động cơLV7
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74 mm
Hành trìnhHành trình piston81.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp175/70 R14; 185/55 R15
Mâm xe14"; 15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3636 mm
Chiều rộng1595 mm
Chiều cao1483 mm
Chiều dài cơ sở2385 mm
Chiều rộng cơ sở trước1384 mm
Chiều rộng cơ sở sau1384 mm
Đường kính quay vòng9.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1019 kg
Cốp xeDung tích cốp xe313 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa771 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.1-7.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu34 L
US MPG33 - 32 mpg
UK MPG40 - 38 mpg
km/lít14 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.