
Chevrolet SS 6.2 V8 • 415 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu sau2014-2016
415 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất415 HP tại 5900 vòng/phút
Mô-men xoắn563 Nm tại 4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6162 cc
Mã động cơLS3
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh103.25 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcMcPherson, Independent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 355x32 mm
Phanh sauĐĩa, 324x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 9J x 19, Lốp sau: 275/35 R19
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 19, Mâm sau: 245/40 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4966 mm
Chiều rộng1897 mm
Chiều cao1471 mm
Chiều dài cơ sở2916 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1585 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1796 kg
Cốp xeDung tích cốp xe464 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị11.2 L/100km
Đường hỗn hợp13.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu71 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.