
Chevrolet Tahoe 4.8 i V8 • 295 HP • Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động cầu sau2007-2014
295 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi9
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất295 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn414 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4801 cc
Mã động cơLY2
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát16.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp265/70 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5130 mm
Chiều rộng2007 mm
Chiều cao1955 mm
Chiều dài cơ sở2946 mm
Khoảng sáng gầm xe289 mm
Chiều rộng cơ sở trước1732 mm
Chiều rộng cơ sở sau1702 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2387 kg
Trọng lượng toàn tải3220 kg
Cốp xeDung tích cốp xe479 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3084 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Ngoài đô thị10.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu98 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới17 °
Góc thoátGóc thoát21.9 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.