Chevrolet Tracker 1.6 i 16V • 97 HP • Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1998-2004
97 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất97 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn133 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1590 cc
Mã động cơL01
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/75 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4030 mm
Chiều rộng1640 mm
Chiều cao1670 mm
Chiều dài cơ sở2480 mm
Chiều rộng cơ sở trước1390 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1245 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Cốp xeDung tích cốp xe590 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1300 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14 L/100km
Ngoài đô thị8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.