Skip to content
Chevrolet Trailblazer 4.2 i 24V 4WD (279 Hp) - xem

Chevrolet Trailblazer 4.2 i 24V 4WD • 279 HP

SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh2001-2009
279 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa192 km/h

Hệ truyền động

Công suất279 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn373 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4157 cc
Mã động cơLL8
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính93 mm
Hành trình102 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát13.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp245/70 R16 S
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4872 mm
Chiều rộng1895 mm
Chiều cao1892 mm
Chiều dài cơ sở2870 mm
Chiều rộng cơ sở trước1603 mm
Chiều rộng cơ sở sau1577 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2099 kg
Trọng lượng toàn tải2608 kg
Cốp xe1127 L
Cốp tối đa2268 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị11.2 L/100km
Đường hỗn hợp13 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu71 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.