
Chevrolet Trailblazer 4.2 i 24V AWD • 273 HP
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2001-2009
273 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa192 km/h
Hệ truyền động
Công suất273 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn373 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4157 cc
Mã động cơLL8
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston102 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTorsion
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp255/60 R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4890 mm
Chiều rộng1897 mm
Chiều cao1842 mm
Chiều dài cơ sở2870 mm
Chiều rộng cơ sở trước1603 mm
Chiều rộng cơ sở sau1577 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2095 kg
Trọng lượng toàn tải2608 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1238 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2268 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị17.9 L/100km
Ngoài đô thị10.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu84 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.