
Chevrolet Trailblazer 4.2 i 24V EXT 4WD • 295 HP
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2001-2009
295 HP
Công suất
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất295 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn375 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4157 cc
Mã động cơLL8
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston102 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/65 R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5279 mm
Chiều rộng1895 mm
Chiều cao1957 mm
Chiều dài cơ sở3277 mm
Chiều rộng cơ sở trước1603 mm
Chiều rộng cơ sở sau1577 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2305 kg
Trọng lượng toàn tải2903 kg
Cốp xeDung tích cốp xe663 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3030 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị12.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu94 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.