
Chevrolet Trailblazer 6.0 i V8 16V SS • 400 HP
SUV4 cấp tự độngDẫn động cầu sau2001-2009
400 HP
Công suất
5.5 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.5 giây
0-60 mph5.2 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất400 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn542 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5967 cc
Mã động cơLS2
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh101.6 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp255/50 R20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4872 mm
Chiều rộng1895 mm
Chiều cao1723 mm
Chiều dài cơ sở2869 mm
Chiều rộng cơ sở trước1603 mm
Chiều rộng cơ sở sau1577 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2110 kg
Trọng lượng toàn tải2722 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1162 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2268 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị12.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu83 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.