
Chevrolet Trailblazer 3.6 V6 • 236 HP • Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2012-2016
236 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất236 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn329 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3564 cc
Mã động cơLFX
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/70 R16; 265/60 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4878 mm
Chiều rộng1902 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2132 mm
Chiều cao1848 mm
Chiều dài cơ sở2845 mm
Khoảng nhô trước948 mm
Khoảng nhô sau1085 mm
Khoảng sáng gầm xe252 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1588 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2583 kg
Cốp xeDung tích cốp xe235 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1830 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu76 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới31 °
Góc thoátGóc thoát22 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc22 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)728 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.