Skip to content
Chevrolet Trailblazer 3.6 SIDI V6 (279 Hp) 4WD Automatic - xem

Chevrolet Trailblazer 3.6 SIDI V6 • 279 HP • 4WD Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2020
279 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây

Hệ truyền động

Công suất279 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 3700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3564 cc
Mã động cơLFX
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình85.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát10.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Independent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 300x27 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 318x18 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/60 R18
Mâm xe7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4887 mm
Chiều rộng1902 mm
Rộng (gương)2132 mm
Chiều dài cơ sở2845 mm
Khoảng nhô trước957 mm
Khoảng nhô sau1085 mm
Khoảng sáng gầm xe229 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1588 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2106 kg
Trọng lượng toàn tải2720 kg
Cốp xe205 L
Cốp tối đa1830 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu76 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)2480 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.