
Chevrolet Trailblazer 435T • 165 HP • CVT
SUVDẫn động cầu trước2019-2023
165 HP
Công suất
9.1 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.1 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa195 km/h
Hệ truyền động
Công suất165 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1341 cc
Mã động cơEcotec
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/60 R17; 225/55 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4411 mm
Chiều rộng1808 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Chiều rộng cơ sở trước1550 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1365 kg
Cốp xeDung tích cốp xe375 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.9-6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiChina VI
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG40 - 39 mpg
UK MPG48 - 47 mpg
km/lít17 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.