
Chevrolet Trailblazer RS 1.3 ECOTEC Turbo • 155 HP • AWD Automatic
SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2023
155 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất155 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn236 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Mã động cơL3T
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kínhĐường kính xi-lanh79 mm
Hành trìnhHành trình piston91 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.4 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/55 R18
Mâm xe7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4413 mm
Chiều rộng1808 mm
Chiều cao1669 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Khoảng sáng gầm xe203 mm
Chiều rộng cơ sở trước1546 mm
Chiều rộng cơ sở sau1557 mm
Đường kính quay vòng11.39 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1491 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp xeDung tích cốp xe716 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1540 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)495 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.