
Chevrolet Volt 1.5 • 150 HP • Plug-in Hybrid
HatchbackDẫn động cầu trước2016-2019
150 HP
Công suất
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hệ truyền động
Công suất101 HP tại 5600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1490 cc
Mã động cơL3A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12.5:1
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74 mm
Hành trìnhHành trình piston86.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)18.4 kWh
Công suất hệ thống150 HP
Mô-men hệ thống370 Nm
Công suất mô-tơ 1150 HP
Mô-men mô-tơ 1370 Nm
Tầm hoạt động điện85 km
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng20.2 kWh/100km
Tầm hoạt động85 km
Tầm hoạt động52.82 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/50 R17
Mâm xe7.0J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4582 mm
Chiều rộng1809 mm
Chiều cao1432 mm
Chiều dài cơ sở2694 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1607 kg
Cốp xeDung tích cốp xe301 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.